盔甲: bộ giáp (trang phục mặc khi đánh trận thời xưa, mũ trụ bảo vệ đầu, giáp bảo vệ thân thể, làm từ kim loại hoặc da thú); giáp trụ
Nét viết & luyện viết chữ 盔甲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÔI (盔): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mũ bảo hiểm; cái bát; lưu vực
Chữ KHÔI (盔): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét.
Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay
Câu thơ nhớ chữ: “Vỏ cứng che chở bên ngoài, Như mai rùa vững, như loài hạt mầm. GIÁP (甲) là áo giáp hộ thân, Đứng đầu Thiên can mở phần đầu tiên.”
Chữ GIÁP (甲) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ đường nét nứt nẻ trên chiếc mai rùa cứng cáp hoặc lớp vỏ dày bảo vệ hạt giống trước khi nảy mầm. Vì lớp vỏ cứng có tác dụng che chở cơ thể nên chữ mang nghĩa là áo giáp chiến đấu, vỏ ốc, móng tay. Đồng thời, do hạt giống nứt vỏ là sự khởi đầu của sự sống, GIÁP (甲) được chọn làm ngôi thứ nhất trong Thập thiên can, biểu trưng cho vị trí dẫn đầu xuất sắc.
Câu ví dụ với từ “盔甲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这副盔甲是用纯钢打造的。
zhè fù kuījiǎ shì yòng chún gāng dǎzào de.
“Bộ giáp này được rèn từ thép nguyên chất.”
这套盔甲的设计非常特别。
zhè tào kuījiǎ de shèjì fēicháng tèbié.
“Thiết kế của bộ áo giáp này vô cùng đặc biệt.”
Từ “盔甲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 盔甲 (kuījiǎ)
盔甲 (kuījiǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “盔甲” có phiên âm Pinyin là “kuījiǎ”, âm Hán Việt là “KHÔI GIÁP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bộ giáp (trang phục mặc khi đánh trận thời xưa, mũ trụ bảo vệ đầu, giáp bảo vệ thân thể, làm từ kim loại hoặc da thú); giáp trụ”.
Chữ 盔甲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “盔甲” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 皿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.