皇帝: hoàng đế, vua
Nghĩa tiếng Anh (English): emperor
Nét viết & luyện viết chữ 皇帝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÀNG (皇): thuộc bộ BẠCH (白), gồm 9 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 皇帝 (HOÀNG ĐẾ: hoàng đế, vua), 皇后 (HOÀNG HẬU: hoàng hậu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoàng gia, đế quốc; người cai trị, cấp trên
Chữ HOÀNG (皇): thuộc bộ BẠCH (白), gồm 9 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 皇帝 (HOÀNG ĐẾ: hoàng đế, vua), 皇后 (HOÀNG HẬU: hoàng hậu).
đế; trời
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) tám hướng BÁT (丷) phân, Giữa trùm khăn MỊCH (冖) dưới CÂN (巾) lụa là. Mũ miện uy nghi sơn hà, Làm nên chữ ĐẾ (帝) chan hòa bốn phương.”
Chữ ĐẾ (帝) là chữ tượng hình kiêm hội ý; trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một đài hoa lớn hoặc giàn củi tế lễ dùng để tế cáo Thượng Đế trên trời cao. Khi chuyển sang chữ Khải, cấu trúc gồm bộ ĐẦU (亠), bộ BÁT ngửa (丷), bộ MỊCH (冖) và bộ CÂN (巾 - dải lụa) gợi hình ảnh chiếc mũ miện trang nghiêm của bậc chí tôn. Từ nghĩa gốc chỉ vị thần tối cao (THƯỢNG ĐẾ), chữ mở rộng thành danh hiệu của bậc quân vương đứng đầu thiên hạ (HOÀNG ĐẾ).
Câu ví dụ với từ “皇帝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
秦始皇统一六国并创立中央集权体制,成为中国历史上第一位使用“皇帝”称号的封建君主。
Qín shǐ huáng tǒng yī liù guó bìng chuàng lì zhōng yāng jí quán tǐ zhì, chéng wéi zhōng guó lì shǐ shàng dì yī wèi shǐ yòng "huáng dì" chēng hào de fēng jiàn jūn zhǔ.
“Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước và thiết lập thể chế tập quyền trung ương, trở thành vị quân chủ phong kiến đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc sử dụng danh hiệu 'Hoàng đế'.”
Qin Shi Huang unified the six states and established a centralized system, becoming the first monarch in Chinese history to use the title 'Emperor'.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“皇帝”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huáng dì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “皇帝” (hoàng đế, vua - HOÀNG ĐẾ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "皇帝" (hoàng đế, vua) is crucial.
Từ “皇帝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 皇帝 (huáng dì)
皇帝 (huáng dì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “皇帝” có phiên âm Pinyin là “huáng dì”, âm Hán Việt là “HOÀNG ĐẾ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoàng đế, vua” (tiếng Anh: emperor).
Chữ 皇帝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “皇帝” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 白. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.