白鲸: Cá voi trắng; Tên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của nhà văn Herman Melville, thường được gọi là 'Moby Dick'
Nét viết & luyện viết chữ 白鲸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mặt trời NHẬT nhô tia sáng, Rạng đông chiếu rọi mênh mang đất trời. Chữ BẠCH trong trắng sáng ngời, Lòng ngay minh bạch trọn đời thanh cao.” — Chữ BẠCH (白) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trên chữ NHẬT (日 - mặt trời) có thêm một nét phẩy ngắn biểu thị tia sáng đầu tiên ló dạng lúc bình minh khi màn đêm tan biến. Ánh sáng rạng đông mang sắc trắng tinh khôi, từ đó chữ BẠCH (白) mang nghĩa gốc là màu trắng, sự sáng sủa và hiển lộ rõ ràng. Trong văn hóa Á Đông, chữ BẠCH (白) còn tượng trưng cho phẩm chất thanh bạch, tâm hồn trong sáng không vướng chút bụi trần.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trắng
Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT nhô tia sáng, Rạng đông chiếu rọi mênh mang đất trời. Chữ BẠCH trong trắng sáng ngời, Lòng ngay minh bạch trọn đời thanh cao.”
Chữ BẠCH (白) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trên chữ NHẬT (日 - mặt trời) có thêm một nét phẩy ngắn biểu thị tia sáng đầu tiên ló dạng lúc bình minh khi màn đêm tan biến. Ánh sáng rạng đông mang sắc trắng tinh khôi, từ đó chữ BẠCH (白) mang nghĩa gốc là màu trắng, sự sáng sủa và hiển lộ rõ ràng. Trong văn hóa Á Đông, chữ BẠCH (白) còn tượng trưng cho phẩm chất thanh bạch, tâm hồn trong sáng không vướng chút bụi trần.
cá voi
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NGƯ dáng cá bơi, Bên phải chữ KINH lớn tuyệt vời. Vua của muôn loài nơi biển cả, Cá KÌNH vượt sóng giữa trùng khơi.”
Chữ KÌNH (鲸 / 鯨) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NGƯ (鱼 / 魚 - con cá) biểu thị loài thủy tộc và chữ KINH (京 - to lớn) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa khổng lồ. Người xưa gọi loài cá voi thống lĩnh đại dương là cá KÌNH (con trống là KÌNH, con mái là NGHÊ). Chữ KÌNH vừa khắc họa loài thú biển lớn nhất hành tinh, vừa biểu trưng cho chí khí vẫy vùng.
Câu ví dụ với từ “白鲸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我正在读白鲸这本书。
Wǒ zhèngzài dú bái jīng zhè běn shū
“Tôi đang đọc cuốn tiểu thuyết《Bạch Tinh》”
Từ “白鲸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 白鲸 (bái jīng)
白鲸 (bái jīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “白鲸” có phiên âm Pinyin là “bái jīng”, âm Hán Việt là “BẠCH KÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Cá voi trắng; Tên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của nhà văn Herman Melville, thường được gọi là 'Moby Dick'”.
Chữ 白鲸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “白鲸” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 白. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.