白驹过隙: thời gian qua nhanh; bóng câu qua khe cửa; bóng câu qua cửa sổ (chỉ thời gian trôi nhanh)
Nét viết & luyện viết chữ 白驹过隙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mặt trời NHẬT nhô tia sáng, Rạng đông chiếu rọi mênh mang đất trời. Chữ BẠCH trong trắng sáng ngời, Lòng ngay minh bạch trọn đời thanh cao.” — Chữ BẠCH (白) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trên chữ NHẬT (日 - mặt trời) có thêm một nét phẩy ngắn biểu thị tia sáng đầu tiên ló dạng lúc bình minh khi màn đêm tan biến. Ánh sáng rạng đông mang sắc trắng tinh khôi, từ đó chữ BẠCH (白) mang nghĩa gốc là màu trắng, sự sáng sủa và hiển lộ rõ ràng. Trong văn hóa Á Đông, chữ BẠCH (白) còn tượng trưng cho phẩm chất thanh bạch, tâm hồn trong sáng không vướng chút bụi trần.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trắng
Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT nhô tia sáng, Rạng đông chiếu rọi mênh mang đất trời. Chữ BẠCH trong trắng sáng ngời, Lòng ngay minh bạch trọn đời thanh cao.”
Chữ BẠCH (白) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trên chữ NHẬT (日 - mặt trời) có thêm một nét phẩy ngắn biểu thị tia sáng đầu tiên ló dạng lúc bình minh khi màn đêm tan biến. Ánh sáng rạng đông mang sắc trắng tinh khôi, từ đó chữ BẠCH (白) mang nghĩa gốc là màu trắng, sự sáng sủa và hiển lộ rõ ràng. Trong văn hóa Á Đông, chữ BẠCH (白) còn tượng trưng cho phẩm chất thanh bạch, tâm hồn trong sáng không vướng chút bụi trần.
ngựa khoẻ
Chữ CÂU (驹, phồn thể: 駒): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét.
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
thời gian qua nhanh; bóng câu qua khe cửa; bóng câu qua cửa sổ (chỉ thời gian trôi nhanh)
Chữ KHÍCH (隙): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 12 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 小 (TIỂU) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 空隙 (KHÔNG KHÍCH: khe hở, khoảng trống, kẽ hở thời gian).
Câu ví dụ với từ “白驹过隙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
时间过得犹如白驹过隙。
shíjiānguò de yóurú báijūguòxì.
“Thời gian trôi qua nhanh như thoi đưa.”
Từ “白驹过隙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 白驹过隙 (báijūguòxì)
白驹过隙 (báijūguòxì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “白驹过隙” có phiên âm Pinyin là “báijūguòxì”, âm Hán Việt là “BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thời gian qua nhanh; bóng câu qua khe cửa; bóng câu qua cửa sổ (chỉ thời gian trôi nhanh)”.
Chữ 白驹过隙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “白驹过隙” có tổng cộng 31 nét viết, thuộc bộ thủ 白. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.