瘴: chướng khí; khí độc
Nét viết & luyện viết chữ 瘴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯỚNG (瘴): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 16 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chướng khí; khí độc
Chữ CHƯỚNG (瘴): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “瘴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这里的瘴气很重。
zhèlǐ de zhàngqì hěn zhòng.
“Khí độc ở đây rất nặng.”
瘴气导致了疾病。
zhàngqì dǎozhìle jíbìng.
“Khí độc gây ra bệnh tật.”
Từ “瘴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瘴 (zhàng)
瘴 (zhàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “瘴” có phiên âm Pinyin là “zhàng”, âm Hán Việt là “CHƯỚNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chướng khí; khí độc”.
Chữ 瘴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瘴” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.