痛恨: căm hận; căm thù; căm ghét; căm giận
Nét viết & luyện viết chữ 痛恨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỐNG (痛): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 痛苦 (THỐNG KHỔ: đau khổ, thống khổ, nỗi đau), 痛快 (THỐNG KHOÁI: sảng khoái, thỏa thích; dứt khoát, hào sảng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đau, đau đớn, đau khổ; hết sức, cực kỳ
Chữ THỐNG (痛): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 痛苦 (THỐNG KHỔ: đau khổ, thống khổ, nỗi đau), 痛快 (THỐNG KHOÁI: sảng khoái, thỏa thích; dứt khoát, hào sảng).
hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc
Chữ HẬN (恨): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 恨不得 (HẬN BẤT ĐẮC: chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng), 悔恨 (HỐI HẬN: hối hận, ăn năn day dứt, hối lỗi sâu sắc).
Câu ví dụ với từ “痛恨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们都痛恨战争和暴力。
wǒmen dōu tònghèn zhànzhēng hé bàolì.
“Chúng tôi đều căm ghét chiến tranh và bạo lực.”
我痛恨那些欺负别人的人。
wǒ tònghèn nàxiē qīfù biérén de rén.
“Tôi rất ghét những người bắt nạt người khác.”
Từ “痛恨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 痛恨 (tònghèn)
痛恨 (tònghèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “痛恨” có phiên âm Pinyin là “tònghèn”, âm Hán Việt là “THỐNG HẬN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “căm hận; căm thù; căm ghét; căm giận”.
Chữ 痛恨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “痛恨” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.