疾: bệnh tật; bệnh; tật
Nét viết & luyện viết chữ 疾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngoài giường bệnh NẠCH (疒) ốm đau, Trong mũi tên THỈ (矢) bay mau bất ngờ. Chữ TẬT (疾) nhắc nhở từng giờ, Giữ gìn sức khỏe chớ thờ ơ mình.” — Chữ TẬT (疾) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp bộ NẠCH (疒 - chiếc giường có người nằm ốm) ở bên ngoài và bộ THỈ (矢 - mũi tên) ở bên trong vừa biểu ý vừa hỗ trợ âm đọc. Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một người bị mũi tên bắn trúng nách gây thương tích bất ngờ. Vì mũi tên bay rất nhanh nên chữ TẬT (疾) vừa chỉ những chứng bệnh cấp tính ập đến đột ngột, vừa mở rộng nghĩa thành sự nhanh chóng, mãnh liệt (như trong TẬT PHONG - gió mạnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bệnh tật; bệnh; tật
Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài giường bệnh NẠCH (疒) ốm đau, Trong mũi tên THỈ (矢) bay mau bất ngờ. Chữ TẬT (疾) nhắc nhở từng giờ, Giữ gìn sức khỏe chớ thờ ơ mình.”
Chữ TẬT (疾) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp bộ NẠCH (疒 - chiếc giường có người nằm ốm) ở bên ngoài và bộ THỈ (矢 - mũi tên) ở bên trong vừa biểu ý vừa hỗ trợ âm đọc. Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một người bị mũi tên bắn trúng nách gây thương tích bất ngờ. Vì mũi tên bay rất nhanh nên chữ TẬT (疾) vừa chỉ những chứng bệnh cấp tính ập đến đột ngột, vừa mở rộng nghĩa thành sự nhanh chóng, mãnh liệt (như trong TẬT PHONG - gió mạnh).
Câu ví dụ với từ “疾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这种疾很难治疗。
zhè zhǒng jí hěn nán zhìliáo
“Loại bệnh này rất khó chữa trị.”
Từ “疾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疾 (jí)
疾 (jí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疾” có phiên âm Pinyin là “jí”, âm Hán Việt là “TẬT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bệnh tật; bệnh; tật”.
Chữ 疾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疾” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.