疮疤: vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ
Nét viết & luyện viết chữ 疮疤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SANG (疮, phồn thể: 瘡): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khối u, nhọt, đau, vết thương
Chữ SANG (疮, phồn thể: 瘡): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét.
sẹo, vết sẹo, vết thẹo
Chữ BA (疤): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 巴 (BA (KỶ)).
Câu ví dụ với từ “疮疤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
好了疮疤忘了疼 (比喻忘记了痛苦的经历)。
hǎo le chuāngbā wàng le téng (bǐyù wàngjì le tòngkǔ de jīnglì)。
“Lành sẹo thì quên đau (ví với việc quên quá khứ đau khổ)”
Từ “疮疤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疮疤 (chuāngbā)
疮疤 (chuāngbā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疮疤” có phiên âm Pinyin là “chuāngbā”, âm Hán Việt là “SANG BA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ”.
Chữ 疮疤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疮疤” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.