疤痕: sẹo; thẹo; vết sẹo; vết thẹo; sứt sẹo; vết tích
Nét viết & luyện viết chữ 疤痕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BA (疤): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 巴 (BA (KỶ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sẹo, vết sẹo, vết thẹo
Chữ BA (疤): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 巴 (BA (KỶ)).
sẹo; đánh dấu; dấu vết
Chữ NGÂN (痕): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 11 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 痕迹 (NGÂN TÍCH: dấu vết, vết tích, dấu tích).
Câu ví dụ với từ “疤痕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她脸上有一个大疤痕。
tā liǎn shàng yǒu yīgè dà bāhén.
“Cô ấy có một vết sẹo lớn trên mặt.”
他的手上有很多疤痕。
tā de shǒu shàng yǒu hěnduō bāhén.
“Trên tay anh ấy có rất nhiều vết sẹo.”
Từ “疤痕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疤痕 (bāhén)
疤痕 (bāhén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疤痕” có phiên âm Pinyin là “bāhén”, âm Hán Việt là “BA NGÂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sẹo; thẹo; vết sẹo; vết thẹo; sứt sẹo; vết tích”.
Chữ 疤痕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疤痕” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.