疗: trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị
Nét viết & luyện viết chữ 疗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIỆU (疗, phồn thể: 療): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 7 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 治疗 (TRỊ LIỆU: điều trị, chữa trị, trị liệu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị
Chữ LIỆU (疗, phồn thể: 療): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 7 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 治疗 (TRỊ LIỆU: điều trị, chữa trị, trị liệu).
Câu ví dụ với từ “疗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
快去医院做疗治。
kuài qù yīyuàn zuò liáozhì.
“Mau đến bệnh viện chữa trị.”
他的伤需要疗救。
tā de shāng xūyào liáo jiù.
“Vết thương của anh ấy cần được chữa trị.”
Từ “疗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疗 (liáo)
疗 (liáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疗” có phiên âm Pinyin là “liáo”, âm Hán Việt là “LIỆU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị”.
Chữ 疗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疗” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.