疑: nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Nét viết & luyện viết chữ 疑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.” — Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
Câu ví dụ với từ “疑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我对他的话表示怀疑。
wǒ duì tā dehuà biǎoshì huáiyí.
“Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.”
他的行为令人起疑。
tā de xíngwéi lìng rén qǐyí.
“Hành động của anh ấy khiến người ta nghi ngờ.”
Từ “疑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疑 (yí)
疑 (yí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疑” có phiên âm Pinyin là “yí”, âm Hán Việt là “NGHI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi”.
Chữ 疑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疑” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 疋. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.