疑涉: nghi vấn liên quan
Nét viết & luyện viết chữ 疑涉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.” — Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
nghi vấn liên quan
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái dòng sông THỦY chảy tràn, Bên phải đôi chân BỘ bước sang. Trèo đèo lội suối không ngại khó, Trải nghiệm cuộc đời thêm vững vàng.”
Chữ THIỆP (渉/涉) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh dòng nước ở giữa và hai bàn chân BỘ (步) đang bước qua bờ bên kia, về sau chuẩn hóa thành bộ THỦY (氵) bên trái và chữ BỘ (步) bên phải. Hình ảnh đôi chân trực tiếp lội qua dòng sông mang nghĩa gốc là lội nước, vượt sông, tiêu biểu trong thành ngữ BẠT SƠN THIỆP THỦY (跋山涉水 - trèo đèo lội suối). Do bước chân xuống nước ắt sẽ chạm và dính nước, chữ mở rộng sang nghĩa trải qua, tiếp xúc và có sự liên đới, can thiệp vào công việc.
Câu ví dụ với từ “疑涉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他被怀疑涉嫌诈骗。
tā bèi huáiyí shèxián zhàpiàn.
“Anh ta bị nghi ngờ lừa đảo.”
Từ “疑涉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疑涉 (yí shè)
疑涉 (yí shè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疑涉” có phiên âm Pinyin là “yí shè”, âm Hán Việt là “NGHI THIỆP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghi vấn liên quan”.
Chữ 疑涉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疑涉” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 疋. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.