疑惑: nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc, băn khoăn
Nghĩa tiếng Anh (English): doubt, confusion, perplexity, to doubt
Nét viết & luyện viết chữ 疑惑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.” — Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
nghi ngờ; mê hoặc
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gươm bảo vệ thành trì Trái tim dao động hồ nghi bồi hồi. Trên HOẶC (或) dưới TÂM (心) băn khoăn, Chữ HOẶC (惑) sáng suốt muôn phần phân minh.”
Chữ HOẶC (惑) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Hoặc (或 - hoặc là thế này hoặc là thế kia) lên trên chữ Tâm (心). Tâm trí đứng trước hai ngả đường đúng sai mà dao động, không đủ trí tuệ để nhận định rõ ràng.
Câu ví dụ với từ “疑惑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
院士深入浅出、结合大量鲜活实验数据作出的专题学术报告,彻底解开了在场青年学者心中的理论疑惑。
Yuàn shì shēn rù qiǎn chū, jié hé dà liàng xiān huó shí yàn shù jù zuò chū de zhuān tí xué shù bào gào, chè dǐ jiě kāi le zài chǎng qīng nián xué zhě xīn zhōng de lǐ lùn yí huò.
“Bản báo cáo học thuật chuyên đề đi sâu vào bản chất dễ hiểu kết hợp lượng lớn số liệu thực nghiệm sống động do vị viện sĩ trình bày đã giải tỏa tháo gỡ triệt để những nghi hoặc băn khoăn lý luận trong lòng các học giả trẻ có mặt tại hội trường.”
The academician's report combining empirical data thoroughly resolved theoretical doubts in the minds of young researchers.
深刻领悟“疑惑”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yí huò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “疑惑” (nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc, băn khoăn - NGHI HOẶC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "疑惑" (nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc, băn khoăn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “疑惑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疑惑 (yí huò)
疑惑 (yí huò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “疑惑” có phiên âm Pinyin là “yí huò”, âm Hán Việt là “NGHI HOẶC”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc, băn khoăn” (tiếng Anh: doubt, confusion, perplexity, to doubt).
Chữ 疑惑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疑惑” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 疋. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.