男孩
Minh họa từ vựng 男孩 (nánhái)
nánhái HÁN VIỆT: NAM HÀI

男孩: cậu bé; bé trai

cậu bé bé trai

Nét viết & luyện viết chữ 男孩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 男

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.” — Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

男
nán NAM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nam, nam giới, đàn ông

Bộ 田 (BỘ ĐIỀN • 5 nét): Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.
Thành phần cấu tạo chữ:
田 BỘ ĐIỀN (Đồng ruộng lúa nước, nơi sản xuất lương thực.) 力 BỘ LỰC (Sức mạnh cơ bắp, sự nỗ lực làm lụng nặng nhọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.”

Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.

孩
nánhái NAM HÀI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cậu bé; bé trai

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Em bé, đứa con nhỏ đang vẫy hai tay cần sự yêu thương chăm sóc.) 亥 HỢI (Địa chi thứ 12, gốc rễ sự sống ẩn tàng, đóng vai trò biểu âm đọc là HÀI (hái).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có chữ TỬ (子) con Bên phải chữ HỢI (亥) vuông tròn ghép đôi Trẻ thơ cất tiếng khóc cười Mầm non khôn lớn rạng ngời tương lai.”

Chữ HÀI (孩) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ TỬ (子 - đứa trẻ sơ sinh) biểu ý, bên phải là chữ HỢI (亥) biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ HÀI vốn dùng để chỉ nụ cười hồn nhiên, trong trẻo của trẻ thơ khi mới biết cười, sau đó mở rộng để gọi chung những đứa trẻ, con cái trong gia đình. Hình ảnh bộ TỬ đứng cạnh chữ HỢI nhắc nhở trẻ em chính là mầm non tương lai cần được nâng niu che chở.

Câu ví dụ với từ “男孩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

男孩们喜欢踢足球。

nánháimen xǐhuān tī zúqiú.

“Các cậu bé thích đá bóng.”

Ví dụ #2

这个男孩很聪明。

zhège nánhái hěn cōngmíng.

“Cậu bé này rất thông minh.”

Từ “男孩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 男孩 (nánhái)

男孩 (nánhái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “男孩” có phiên âm Pinyin là “nánhái”, âm Hán Việt là “NAM HÀI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cậu bé; bé trai”.

Chữ 男孩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “男孩” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 田. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-05-05T19:50:57+07:00