瓷砖: gạch men sứ; gạch tráng men
Nét viết & luyện viết chữ 瓷砖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỪ (瓷): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 陶瓷 (ĐÀO TỪ: gốm sứ, vật liệu gốm sứ kỹ thuật cao).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gốm sứ, đồ sứ; gốm chịu nhiệt
Chữ TỪ (瓷): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 陶瓷 (ĐÀO TỪ: gốm sứ, vật liệu gốm sứ kỹ thuật cao).
gạch; hòn gạch
Chữ CHUYÊN (砖, phồn thể: 磚): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 砖瓦 (CHUYÊN NGOÃ: gạch ngói, vật liệu xây dựng gạch ngói; từng viên gạch).
Câu ví dụ với từ “瓷砖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
地板铺设了新的瓷砖。
dìbǎn pūshèle xīn de cízhuān.
“Sàn nhà đã lát gạch men sứ mới.”
浴室安装了防滑的瓷砖。
yùshì ānzhuāngle fánghuá de cízhuān.
“Phòng tắm lắp gạch tráng men chống trượt.”
Từ “瓷砖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瓷砖 (cízhuān)
瓷砖 (cízhuān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “瓷砖” có phiên âm Pinyin là “cízhuān”, âm Hán Việt là “TỪ CHUYÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gạch men sứ; gạch tráng men”.
Chữ 瓷砖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瓷砖” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 瓦. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.