瓶颈: điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt
Nét viết & luyện viết chữ 瓶颈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÌNH (瓶): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 瓶子 (BÌNH TỬ: cái chai, cái lọ, bình).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chai, lọ, bình; chai (lượng từ)
Chữ BÌNH (瓶): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 瓶子 (BÌNH TỬ: cái chai, cái lọ, bình).
cổ, họng
Chữ CẢNH (颈, phồn thể: 頸): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 11 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 颈椎 (CẢNH CHUỲ: đốt sống cổ, cột sống cổ).
Câu ví dụ với từ “瓶颈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个问题是我们的瓶颈。
zhège wèntí shì wǒmen de píngjǐng.
“Vấn đề này là trở ngại của chúng ta.”
这个项目遇到了瓶颈。
zhège xiàngmù yù dàole píngjǐng.
“Dự án này đã gặp phải nút thắt.”
Từ “瓶颈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瓶颈 (píngjǐng)
瓶颈 (píngjǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “瓶颈” có phiên âm Pinyin là “píngjǐng”, âm Hán Việt là “BÌNH CẢNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt”.
Chữ 瓶颈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瓶颈” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 瓦. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.