瓢: gáo; cái muôi; cái gáo
Nét viết & luyện viết chữ 瓢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIỀU (瓢): thuộc bộ QUA (瓜), gồm 16 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gáo; cái muôi; cái gáo
Chữ BIỀU (瓢): thuộc bộ QUA (瓜), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “瓢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
奶奶用椰瓢从井里打水。
nǎinai yòng yē piáo cóng jǐng lǐ dǎ shuǐ.
“Bà nội dùng gáo dừa múc nước giếng.”
她用破旧的水瓢给菜园浇水。
tā yòng pòjiù de shuǐ piáo gěi càiyuán jiāo shuǐ.
“Cô ấy dùng cái gáo nước cũ để tưới rau.”
Từ “瓢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瓢 (piáo)
瓢 (piáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “瓢” có phiên âm Pinyin là “piáo”, âm Hán Việt là “BIỀU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gáo; cái muôi; cái gáo”.
Chữ 瓢 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瓢” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 瓜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.