瑞典: Thuỵ Điển
Nét viết & luyện viết chữ 瑞典
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THUỴ (瑞): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Thuỵ Điển
Chữ THUỴ (瑞): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 13 nét.
điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
Chữ ĐIỂN (典): thuộc bộ BÁT (八), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 字典 (TỰ ĐIỂN: từ điển chữ Hán (Tự điển)), 词典 (TỪ ĐIỂN: từ điển), 古典 (CỔ ĐIỂN: cổ điển), 经典 (KINH ĐIỂN: kinh điển, tác phẩm kinh điển).
Câu ví dụ với từ “瑞典”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
瑞典是北欧的一个国家。
ruìdiǎn shì běi'ōu de yīgè guójiā.
“Thụy Điển là một quốc gia Bắc Âu.”
瑞典有很多漂亮的湖泊。
ruìdiǎn yǒu hěnduō piàoliang de húbó.
“Thụy Điển có nhiều hồ nước đẹp.”
Từ “瑞典” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瑞典 (ruìdiǎn)
瑞典 (ruìdiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “瑞典” có phiên âm Pinyin là “ruìdiǎn”, âm Hán Việt là “THUỴ ĐIỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Thuỵ Điển”.
Chữ 瑞典 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瑞典” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.