琴颈: cổ đàn; cần cổ
Nét viết & luyện viết chữ 琴颈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đàn (cổ cầm, dương cầm, nhạc cụ)
Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
cổ, họng
Chữ CẢNH (颈, phồn thể: 頸): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 11 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 颈椎 (CẢNH CHUỲ: đốt sống cổ, cột sống cổ).
Câu ví dụ với từ “琴颈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
琴颈上有漂亮的花纹。
Qín jǐng shàng yǒu piàoliang de huāwén.
“Cổ đàn có hoa văn đẹp.”
Từ “琴颈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 琴颈 (qín jǐng)
琴颈 (qín jǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “琴颈” có phiên âm Pinyin là “qín jǐng”, âm Hán Việt là “CẦM CẢNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cổ đàn; cần cổ”.
Chữ 琴颈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “琴颈” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.