琴凳: ghế ngồi chơi đàn; ghế đàn; ghế chơi đàn
Nét viết & luyện viết chữ 琴凳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đàn (cổ cầm, dương cầm, nhạc cụ)
Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
ghế; băng ghế; ghế dài (không có thành ghế)
Chữ ĐẮNG (凳): thuộc bộ KỶ (几), gồm 14 nét, thành phần: 癶 (BÁT) + 豆 (ĐẬU) + 几 (KỶ).
Câu ví dụ với từ “琴凳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他坐在琴凳上弹琴。
Tā zuò zài qín dèng shàng tán qín.
“Anh ấy ngồi trên ghế đàn chơi đàn.”
Từ “琴凳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 琴凳 (qín dèng)
琴凳 (qín dèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “琴凳” có phiên âm Pinyin là “qín dèng”, âm Hán Việt là “CẦM ĐẮNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ghế ngồi chơi đàn; ghế đàn; ghế chơi đàn”.
Chữ 琴凳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “琴凳” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.