环: vòng, chiếc nhẫn; khâu vòng (mắt xích)
Nghĩa tiếng Anh (English): ring, loop, link, circle
Nét viết & luyện viết chữ 环
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vòng, chiếc nhẫn; khâu vòng (mắt xích)
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Câu ví dụ với từ “环”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大科技工程全生命周期质量管理中,每一个检测环节都必须做到精益求精、万无一失。
Zài zhòng dà kē jì gōng chéng quán shēng mìng zhōu qī zhì liàng guǎn lǐ zhōng, měi yí gè jiǎn cè huán jié dōu bì xū zuò dào jīng yì qiú jīng, wàn wú yī shī.
“Trong công tác quản lý chất lượng toàn bộ vòng đời của công trình khoa học công nghệ trọng đại, từng khâu mắt xích kiểm nghiệm kiểm tra đều bắt buộc phải tinh ích cầu tinh, an toàn tuyệt đối không một sai sót.”
In lifecycle quality management of major projects, every inspection link must seek perfection and be foolproof.
Từ “环” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 环 (huán)
环 (huán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “环” có phiên âm Pinyin là “huán”, âm Hán Việt là “HOÀN”, thuộc từ loại Danh từ / Lượng từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vòng, chiếc nhẫn; khâu vòng (mắt xích)” (tiếng Anh: ring, loop, link, circle).
Chữ 环 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “环” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.