猩红: màu đỏ tươi; đỏ tươi; đỏ lòm
Nét viết & luyện viết chữ 猩红
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TINH (猩): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tinh tinh
Chữ TINH (猩): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét.
màu đỏ
Câu thơ nhớ chữ: “Tơ tằm bộ MỊCH (纟) mịn màng, Bàn tay CÔNG (工) thợ nhuộm sang sắc đào. Chữ HỒNG (红) rực rỡ biết bao, Tượng trưng may mắn đón chào niềm vui.”
Chữ HỒNG (红 / 紅) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 / 糸) bên trái biểu ý sợi tơ lụa và chữ CÔNG (工) bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghề thủ công dệt nhuộm tinh xảo. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn chỉ tấm lụa tơ tằm màu hồng phớt, về sau từ thời Đường phát triển thành từ chỉ màu đỏ tươi rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, sắc HỒNG (红) là biểu tượng của hỷ sự, may mắn và sự thành công thịnh vượng.
Câu ví dụ với từ “猩红”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
猩红的榴火。
xīng hóng de liú huǒ.
“Lửa lựu đỏ như máu”
大棉盛开时满树猩红。
dàmián shèngkāi shímǎnshù xīnghóng。
“Khi hoa gạo nở rộ, cả cây đỏ rực như máu.”
Từ “猩红” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猩红 (xīnghóng)
猩红 (xīnghóng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猩红” có phiên âm Pinyin là “xīnghóng”, âm Hán Việt là “TINH HỒNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “màu đỏ tươi; đỏ tươi; đỏ lòm”.
Chữ 猩红 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猩红” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.