猎装: bộ quần áo đi săn
Nét viết & luyện viết chữ 猎装
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIỆP (猎, phồn thể: 獵): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 打猎 (ĐẢ LIỆP: săn bắn, đi săn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
săn bắn; săn bắt; săn
Chữ LIỆP (猎, phồn thể: 獵): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 打猎 (ĐẢ LIỆP: săn bắn, đi săn).
lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục
Chữ TRANG (装, phồn thể: 裝): thuộc bộ Y (衣), gồm 12 nét, thành phần: 士 (SĨ) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 安装 (AN TRANG: lắp đặt, cài đặt), 服装 (PHỤC TRANG: trang phục, quần áo), 假装 (GIẢ TRANG: giả vờ, giả bộ), 装饰 (TRANG SỨC: trang trí; đồ trang trí, hoa văn).
Câu ví dụ với từ “猎装”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他穿着一套猎装去森林。
Tā chuānzhe yī tào lièzhuāng qù sēnlín.
“Anh ấy mặc một bộ quần áo đi săn vào rừng.”
Từ “猎装” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猎装 (liè zhuāng)
猎装 (liè zhuāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猎装” có phiên âm Pinyin là “liè zhuāng”, âm Hán Việt là “LIỆP TRANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bộ quần áo đi săn”.
Chữ 猎装 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猎装” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.