猎捕: săn bắn
Nét viết & luyện viết chữ 猎捕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIỆP (猎, phồn thể: 獵): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 打猎 (ĐẢ LIỆP: săn bắn, đi săn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
săn bắn; săn bắt; săn
Chữ LIỆP (猎, phồn thể: 獵): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 打猎 (ĐẢ LIỆP: săn bắn, đi săn).
bắt, bắt giữ, đánh bắt
Câu thơ nhớ chữ: “Tay vung giăng lưới khắp nơi Tóm gọn thú dữ cứu người bình an. Tay THỦ (扌) chữ PHỦ (甫) nhanh tay, Chữ BỘ (捕) bắt gọn dựng xây thái bình.”
Chữ BỘ (捕) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) và chữ Phủ (甫 - rộng khắp). Thợ săn dang rộng cánh tay giăng lưới khắp cánh đồng bắt gọn thú hoang. Về sau mở rộng thành quan sai truy bắt kẻ phạm tội quy án.
Câu ví dụ với từ “猎捕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
雕善于狩猎捕食。
diāo shànyú shòuliè bǔshí.
“Chim đại bàng giỏi săn mồi.”
Từ “猎捕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猎捕 (liè bǔ)
猎捕 (liè bǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猎捕” có phiên âm Pinyin là “liè bǔ”, âm Hán Việt là “LIỆP BỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “săn bắn”.
Chữ 猎捕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猎捕” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.