狰: hung ác; nanh ác; dữ tợn
Nét viết & luyện viết chữ 狰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANH (狰, phồn thể: 猙): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hung ác; nanh ác; dữ tợn
Chữ TRANH (狰, phồn thể: 猙): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “狰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
狰可畏
zhēng kěwèi
“Nanh ác đáng sợ.”
他的面目狰狞让人害怕。
Tā de miànmù zhēngníng ràng rén hàipà.
“Vẻ mặt dữ tợn của anh ta khiến người ta sợ.”
Từ “狰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 狰 (zhēng)
狰 (zhēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “狰” có phiên âm Pinyin là “zhēng”, âm Hán Việt là “TRANH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hung ác; nanh ác; dữ tợn”.
Chữ 狰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “狰” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.