独裁: độc tài, độc đoán chuyên quyền
Nghĩa tiếng Anh (English): autocracy, dictatorship, tyrannical
Nét viết & luyện viết chữ 独裁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỘC (独, phồn thể: 獨): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 单独 (ĐƠN ĐỘC: đơn độc, một mình, riêng biệt), 独立 (ĐỘC LẬP: độc lập, tự chủ), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
độc nhất, một mình đơn độc, duy nhất chỉ có
Chữ ĐỘC (独, phồn thể: 獨): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 单独 (ĐƠN ĐỘC: đơn độc, một mình, riêng biệt), 独立 (ĐỘC LẬP: độc lập, tự chủ), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban).
cắt, may cắt; tinh giản cắt giảm (cáijiǎn); phán xử (cáipàn)
Chữ TÀI (裁): thuộc bộ Y (衣), gồm 12 nét, thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 总裁 (TỔNG TÀI: tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO), 裁缝 (TÀI PHÙNG: thợ may, người thợ cắt may), 裁判 (TÀI PHÁN: trọng tài; phán quyết trọng tài), 裁员 (TÀI VIÊN: cắt giảm nhân sự, sa thải nhân viên).
Câu ví dụ với từ “独裁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在现代企业法治化治理结构中,必须建立健全国有企业民主决策与合规风控机制,坚决杜绝个人独裁专断。
Zài xiàn dài qǐ yè fǎ zhì huà zhì lǐ jié gòu zhōng, bì xū jiàn lì jiàn quán guó yǒu qǐ yè mín zhǔ jué cè yǔ hé guī fēng kòng jī zhì, jiān jué dù jué gè rén dú cái zhuān duàn.
“Trong cơ cấu quản trị pháp trị hóa của doanh nghiệp hiện đại, bắt buộc phải xây dựng và hoàn thiện cơ chế ra quyết định dân chủ cùng kiểm soát rủi ro tuân thủ trong doanh nghiệp nhà nước, kiên quyết triệt tiêu sự độc tài độc đoán chuyên quyền của cá nhân.”
In corporate governance, establish democratic decision-making and compliance mechanisms to prevent individual autocratic arbitrariness.
深刻领悟“独裁”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dú cái ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “独裁” (độc tài, độc đoán chuyên quyền - ĐỘC TÀI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "独裁" (độc tài, độc đoán chuyên quyền) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “独裁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 独裁 (dú cái)
独裁 (dú cái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “独裁” có phiên âm Pinyin là “dú cái”, âm Hán Việt là “ĐỘC TÀI”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “độc tài, độc đoán chuyên quyền” (tiếng Anh: autocracy, dictatorship, tyrannical).
Chữ 独裁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “独裁” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.