牺牲 Phồn thể: 犧牲
Minh họa từ vựng 牺牲 (xī shēng)
xī shēng HÁN VIỆT: HY SINH

牺牲: hy sinh, hy sinh tính mạng vì Tổ quốc; sự hy sinh

hy sinh hy sinh tính mạng vì Tổ quốc sự hy sinh

Nghĩa tiếng Anh (English): to sacrifice, sacrifice, to lay down one's life

Nét viết & luyện viết chữ 牺牲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 牺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ NGƯU (牛) trâu bò, Bên phải chữ TÂY (西) dâng cho tế thần. Chữ HY (牺) cống hiến quên thân, Vì dân vì nước muôn phần kính yêu.” — Chữ HY (牺 / 犧) là chữ hình thanh kiêm hội ý: chữ phồn thể (犧) gồm bộ NGƯU (牛) chỉ trâu bò thuần sắc ghép với chữ HY (羲) biểu âm; chữ giản thể (牺) kết hợp bộ NGƯU (牛) bên trái và chữ TÂY (西) bên phải. Thời cổ đại, trâu bò béo tốt, lông thuần một màu dùng làm lễ vật dâng cúng trời đất, thần linh để cầu mưa thuận gió hòa gọi là HY (牺). Ngày nay chữ mang nghĩa cao cả là sự hy sinh, quên mình vì nghĩa lớn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

牺
xī HY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vật tế (động vật làm vật tế)

Bộ 牛 (BỘ NGƯU • 4 nét): Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.
Thành phần cấu tạo chữ:
牛 NGƯU (Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.) 西 Á (Che đậy, phủ lên; phía Tây mặt trời lặn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NGƯU (牛) trâu bò, Bên phải chữ TÂY (西) dâng cho tế thần. Chữ HY (牺) cống hiến quên thân, Vì dân vì nước muôn phần kính yêu.”

Chữ HY (牺 / 犧) là chữ hình thanh kiêm hội ý: chữ phồn thể (犧) gồm bộ NGƯU (牛) chỉ trâu bò thuần sắc ghép với chữ HY (羲) biểu âm; chữ giản thể (牺) kết hợp bộ NGƯU (牛) bên trái và chữ TÂY (西) bên phải. Thời cổ đại, trâu bò béo tốt, lông thuần một màu dùng làm lễ vật dâng cúng trời đất, thần linh để cầu mưa thuận gió hòa gọi là HY (牺). Ngày nay chữ mang nghĩa cao cả là sự hy sinh, quên mình vì nghĩa lớn.

牲
shēng SINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gia súc; súc vật tế thần

Bộ 牛 (BỘ NGƯU • 4 nét): Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.
Thành phần cấu tạo chữ:
牛 NGƯU (Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.) 生 SINH (Sinh sôi nảy nở, sự sống, sinh ra, lớn lên, sinh viên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trâu NGƯU (牛) khỏe mạnh trên đồng, Ghép cùng chữ SINH (生) hết lòng nuôi chăn. Gia súc SINH (牲) trưởng quanh năm, Giúp người cày kéo, góp phần ấm no.”

Chữ SINH (牲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò) ở bên trái để biểu ý và chữ SINH (生 - sống, nuôi dưỡng) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghĩa con vật còn sống nguyên vẹn. Thời cổ đại, những con gia súc khỏe mạnh, thuần sắc như trâu, bò, dê, lợn được nuôi dưỡng cẩn thận để dùng trong các đại lễ cúng tế trời đất nhằm cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Ngày nay, chữ SINH (牲) dùng để chỉ gia súc nói chung và tinh thần hy sinh cao cả vì nghĩa lớn.

Câu ví dụ với từ “牺牲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

无数革命先烈为了民族独立、人民解放和国家富强英勇战斗、不惜流血牺牲,他们的丰功伟绩永垂不朽。

Wú shù gé mìng xiān liè wèi le mín zú dú lì, rén mín jiě fàng hé guó jiā fù qiáng yīng yǒng zhàn dòu, bù xī liú xiě xī shēng, tā men de fēng gōng wěi jì yǒng chuí bù xiǔ.

“Vô số các bậc tiền bối anh hùng liệt sĩ cách mạng vì độc lập dân tộc, giải phóng nhân dân và đất nước giàu mạnh đã anh dũng chiến đấu, không tiếc máu xương hy sinh tính mạng, công lao hiển hách vĩ đại của họ đời đời bất diệt.”

Countless revolutionary martyrs sacrificed their lives for national independence; their glorious feats are immortal.

Ví dụ #2

深刻领悟“牺牲”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ xī shēng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “牺牲” (hy sinh, hy sinh tính mạng vì Tổ quốc - HY SINH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "牺牲" (hy sinh, hy sinh tính mạng vì Tổ quốc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “牺牲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牺牲 (xī shēng)

牺牲 (xī shēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “牺牲” có phiên âm Pinyin là “xī shēng”, âm Hán Việt là “HY SINH”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hy sinh, hy sinh tính mạng vì Tổ quốc; sự hy sinh” (tiếng Anh: to sacrifice, sacrifice, to lay down one's life).

Chữ 牺牲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “牺牲” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2016-09-08T11:48:32+07:00