牵: dắt, dắt tay, kéo theo; bận tâm
Nghĩa tiếng Anh (English): to lead along, to hold hands, to involve
Nét viết & luyện viết chữ 牵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHIÊN (牵, phồn thể: 牽): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 9 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 冖 (MỊCH) + 牛 (NGƯU). Từ ghép HSK: 牵扯 (KHIÊN XẢ: liên lụy, dính líu, dính líu phức tạp), 牵制 (KHIÊN CHẾ: kiềm chế, cầm chân, kìm kẹp (đối phương)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dắt, dắt tay, kéo theo; bận tâm
Chữ KHIÊN (牵, phồn thể: 牽): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 9 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 冖 (MỊCH) + 牛 (NGƯU). Từ ghép HSK: 牵扯 (KHIÊN XẢ: liên lụy, dính líu, dính líu phức tạp), 牵制 (KHIÊN CHẾ: kiềm chế, cầm chân, kìm kẹp (đối phương)).
Câu ví dụ với từ “牵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
傍晚在细软的金黄色沙滩上漫步,父母微笑着牵着孩子稚嫩的小手,画面温馨而美好。
Bàng wǎn zài xì ruǎn de jīn huáng sè shā tān shàng màn bù, fù mǔ wēi xiào zhe qiān zhe hái zi zhì nèn de xiǎo shǒu, huà miàn wēn xīn ér měi hǎo.
“Buổi hoàng hôn dạo bước trên bờ cát vàng óng mịn màng, cha mẹ mỉm cười dắt đôi bàn tay nhỏ bé non nớt của con thơ, khung cảnh thật êm đềm và tươi đẹp.”
Strolling on the soft golden beach at dusk, parents smiled and held their child's tender hands, creating a warm, beautiful scene.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“牵”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qiān ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “牵” (dắt, dắt tay, kéo theo - KHIÊN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "牵" (dắt, dắt tay, kéo theo) is crucial.
Từ “牵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牵 (qiān)
牵 (qiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “牵” có phiên âm Pinyin là “qiān”, âm Hán Việt là “KHIÊN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dắt, dắt tay, kéo theo; bận tâm” (tiếng Anh: to lead along, to hold hands, to involve).
Chữ 牵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “牵” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.