牲礼
Minh họa từ vựng 牲礼 (shēng lǐ)
shēng lǐ HÁN VIỆT: SINH LỄ

牲礼: dùng để hiến tế (trong tôn giáo)

dùng để hiến tế (trong tôn giáo)

Nét viết & luyện viết chữ 牲礼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 牲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trâu NGƯU (牛) khỏe mạnh trên đồng, Ghép cùng chữ SINH (生) hết lòng nuôi chăn. Gia súc SINH (牲) trưởng quanh năm, Giúp người cày kéo, góp phần ấm no.” — Chữ SINH (牲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò) ở bên trái để biểu ý và chữ SINH (生 - sống, nuôi dưỡng) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghĩa con vật còn sống nguyên vẹn. Thời cổ đại, những con gia súc khỏe mạnh, thuần sắc như trâu, bò, dê, lợn được nuôi dưỡng cẩn thận để dùng trong các đại lễ cúng tế trời đất nhằm cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Ngày nay, chữ SINH (牲) dùng để chỉ gia súc nói chung và tinh thần hy sinh cao cả vì nghĩa lớn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

牲
shēng SINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gia súc; súc vật tế thần

Bộ 牛 (BỘ NGƯU • 4 nét): Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.
Thành phần cấu tạo chữ:
牛 NGƯU (Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.) 生 SINH (Sinh sôi nảy nở, sự sống, sinh ra, lớn lên, sinh viên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trâu NGƯU (牛) khỏe mạnh trên đồng, Ghép cùng chữ SINH (生) hết lòng nuôi chăn. Gia súc SINH (牲) trưởng quanh năm, Giúp người cày kéo, góp phần ấm no.”

Chữ SINH (牲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò) ở bên trái để biểu ý và chữ SINH (生 - sống, nuôi dưỡng) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghĩa con vật còn sống nguyên vẹn. Thời cổ đại, những con gia súc khỏe mạnh, thuần sắc như trâu, bò, dê, lợn được nuôi dưỡng cẩn thận để dùng trong các đại lễ cúng tế trời đất nhằm cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Ngày nay, chữ SINH (牲) dùng để chỉ gia súc nói chung và tinh thần hy sinh cao cả vì nghĩa lớn.

礼
lǐ LỄ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 BỘ THỊ (Bàn thờ cúng tế tổ tiên thần linh, nguồn gốc của lòng kính cẩn lễ nghi.) 乚 BỘ ẤT / NÉT UỐN (Dáng người cúi đầu khom lưng cung kính chào hỏi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”

Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.

Câu ví dụ với từ “牲礼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 牲礼.

Từ “牲礼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牲礼 (shēng lǐ)

牲礼 (shēng lǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “牲礼” có phiên âm Pinyin là “shēng lǐ”, âm Hán Việt là “SINH LỄ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dùng để hiến tế (trong tôn giáo)”.

Chữ 牲礼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “牲礼” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-10-19T10:20:52+07:00