牢靠妥当: đáng tin cậy, vững chắc và thích đáng
Nét viết & luyện viết chữ 牢靠妥当
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên có mái MIÊN khép bốn bề, Dưới con trâu NGƯU nhốt chẳng về. Chuồng trại kiên cố rào chắn kỹ, Chữ LAO vững chắc giữ lời thề.” — Chữ LAO (牢) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà, chuồng trại) che phủ bên trên bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò). Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một con gia súc bị nhốt trong rào chắn kiên cố để nuôi dưỡng. Từ nghĩa gốc là chuồng gia súc, chữ LAO mở rộng sang nghĩa nhà ngục giam giữ phạm nhân (LAO NGỤC) và tính từ chỉ sự bền chặt, vững chãi không gì lay chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vững chắc, kiên cố bền chặt; nhà tù nhà giam
Câu thơ nhớ chữ: “Trên có mái MIÊN khép bốn bề, Dưới con trâu NGƯU nhốt chẳng về. Chuồng trại kiên cố rào chắn kỹ, Chữ LAO vững chắc giữ lời thề.”
Chữ LAO (牢) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà, chuồng trại) che phủ bên trên bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò). Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một con gia súc bị nhốt trong rào chắn kiên cố để nuôi dưỡng. Từ nghĩa gốc là chuồng gia súc, chữ LAO mở rộng sang nghĩa nhà ngục giam giữ phạm nhân (LAO NGỤC) và tính từ chỉ sự bền chặt, vững chãi không gì lay chuyển.
dựa vào, tựa vào, nương tựa; gần sát
Chữ KHÁO (靠): thuộc bộ PHI (非), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 可靠 (KHẢ KHÁO: đáng tin cậy, an toàn, chuẩn xác), 靠拢 (KHÁO LONG: xích lại gần, tiến sát lại, hướng về), 依靠 (Y KHÁO: dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc).
đáng tin cậy, vững chắc và thích đáng
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ TRẢO bàn tay nâng, Dưới là người NỮ ngồi yên phần. Dịu dàng vỗ về cho êm ấm, Mọi việc chu toàn chẳng băn khoăn.”
Chữ THỎA (妥) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ TRẢO (爫 - bàn tay đưa xuống) ở trên và bộ NỮ (女 - người phụ nữ đang ngồi) ở dưới. Hình ảnh bàn tay nhẹ nhàng đặt xuống để vỗ về, che chở giúp người phụ nữ được an tâm, yên vị đã tạo nên nghĩa gốc là yên ổn, an định. Từ đó, chữ THỎA (妥) mở rộng thành nghĩa ổn thỏa, thỏa đáng và chu toàn, nhắc nhở chúng ta khi giải quyết công việc cần sự khéo léo, ôn hòa để đạt được kết quả hài hòa nhất.
làm (nghề), khi/lúc, đương nhiên (dāng); coi như, thích đáng, mắc lừa (dàng)
Chữ ĐƯƠNG (当, phồn thể: 當): thuộc bộ KÝ (彐), gồm 6 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 彐 (KÝ). Từ ghép HSK: 当然 (ĐƯƠNG NHIÊN: đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên), 当地 (ĐƯƠNG ĐỊA: địa phương, bản địa), 当时 (ĐƯƠNG THỜI: lúc đó, khi ấy), 当代 (ĐƯƠNG ĐẠI: đương đại, thời nay).
Câu ví dụ với từ “牢靠妥当”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 牢靠妥当.
Từ “牢靠妥当” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牢靠妥当 (láokào tuǒdang)
牢靠妥当 (láokào tuǒdang) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “牢靠妥当” có phiên âm Pinyin là “láokào tuǒdang”, âm Hán Việt là “LAO KHÁO THOẢ ĐƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đáng tin cậy, vững chắc và thích đáng”.
Chữ 牢靠妥当 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “牢靠妥当” có tổng cộng 35 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.