爻
Minh họa từ vựng 爻 (yáo)
yáo HÁN VIỆT: HÀO

爻: Hào (trong Kinh Dịch); Nét ngang liền (hào dương) hoặc nét ngang đứt (hào âm) tạo nên quẻ trong Bát Quái; Hào âm (--) hoặc hào dương (一).

Hào (trong Kinh Dịch) Nét ngang liền (hào dương) hoặc nét ngang đứt (hào âm) tạo nên quẻ trong Bát Quái Hào âm (--) hoặc hào dương (一).

Nét viết & luyện viết chữ 爻

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 爻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai chữ X (乂) xếp chồng lên, Thẻ tre đan chéo tạo nên quẻ thần. HÀO (爻) âm dương chuyển xoay vần, Thấu cơ Kinh Dịch muôn phần biến thông.” — Chữ HÀO (爻) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh các thẻ cỏ thi hoặc thẻ tre đan chéo nhau khi gieo quẻ bói toán thời cổ đại. Trong Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm sáu vạch gọi là lục HÀO (爻), đại diện cho sự giao thoa và biến đổi không ngừng giữa hai khí Âm - Dương trong vũ trụ. Chữ phản ánh tư duy triết học phương Đông sâu sắc về quy luật vận động và cân bằng của vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

爻
yáo HÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hào (trong Kinh Dịch); Nét ngang liền (hào dương) hoặc nét ngang đứt (hào âm) tạo nên quẻ trong Bát Quái; Hào âm (--) hoặc hào dương (一).

Bộ 爻 (BỘ HÀO • 4 nét): Quẻ bói Kinh Dịch, các nét đan chéo giao thoa biến đổi.
Thành phần cấu tạo chữ:
爻 HÀO (Quẻ bói Kinh Dịch, các nét đan chéo giao thoa biến đổi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ X (乂) xếp chồng lên, Thẻ tre đan chéo tạo nên quẻ thần. HÀO (爻) âm dương chuyển xoay vần, Thấu cơ Kinh Dịch muôn phần biến thông.”

Chữ HÀO (爻) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh các thẻ cỏ thi hoặc thẻ tre đan chéo nhau khi gieo quẻ bói toán thời cổ đại. Trong Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm sáu vạch gọi là lục HÀO (爻), đại diện cho sự giao thoa và biến đổi không ngừng giữa hai khí Âm - Dương trong vũ trụ. Chữ phản ánh tư duy triết học phương Đông sâu sắc về quy luật vận động và cân bằng của vạn vật.

Câu ví dụ với từ “爻”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

八卦由六个爻组成。

Bāguà yóu liù gè yáo zǔchéng.

“Bát quái được tạo thành từ sáu nét hào.”

Từ “爻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 爻 (yáo)

爻 (yáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “爻” có phiên âm Pinyin là “yáo”, âm Hán Việt là “HÀO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Hào (trong Kinh Dịch); Nét ngang liền (hào dương) hoặc nét ngang đứt (hào âm) tạo nên quẻ trong Bát Quái; Hào âm (--) hoặc hào dương (一).”.

Chữ 爻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “爻” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 爻. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-10-16T18:28:06+07:00