父母: cha mẹ, phụ mẫu, đấng sinh thành
Nghĩa tiếng Anh (English): parents, father and mother
Nét viết & luyện viết chữ 父母
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay cầm chiếc roi tre gõ Dạy con nên người đứng thẳng hiên ngang. Nét HỰU (又) nghiêm từ dạy răn, Chữ PHỤ (父) che chở tháng năm vẹn tròn.” — Chữ PHỤ (父) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ bàn tay cầm cây gậy hoặc chiếc roi. Người cha là trụ cột vững chắc ra ngoài kiếm sống che mưa chắn gió, đồng thời nghiêm khắc uốn nắn hành vi đạo đức để con cái nên người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cha; ba; phụ thân; bố; tía; phụ
Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm chiếc roi tre gõ Dạy con nên người đứng thẳng hiên ngang. Nét HỰU (又) nghiêm từ dạy răn, Chữ PHỤ (父) che chở tháng năm vẹn tròn.”
Chữ PHỤ (父) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ bàn tay cầm cây gậy hoặc chiếc roi. Người cha là trụ cột vững chắc ra ngoài kiếm sống che mưa chắn gió, đồng thời nghiêm khắc uốn nắn hành vi đạo đức để con cái nên người.
mẹ, người mẹ; giống cái (động vật); gốc mẹ (cơ sở)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai giọt sữa ngọt thơm lành Nuôi con khôn lớn trọn vành hiếu ân. Từ hình chữ NỮ (女) chở che, Chữ MẪU (母) dưỡng dục bốn bề yêu thương.”
Chữ MẪU (母) là chữ tượng hình. Chữ MẪU (母) phát triển từ chữ Nữ (女), thêm hai dấu chấm tượng trưng cho hai bầu sữa ngọt ngào của người mẹ nuôi con. Tình mẹ là suối nguồn bao la không bờ bến, biểu tượng của sự hy sinh và lòng nhân hậu tột cùng.
Câu ví dụ với từ “父母”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
无论我们未来走得多远、飞得多高,都要时刻感恩父母的养育之恩与无私关爱。
Wú lùn wǒ men wèi lái zǒu dé duō yuǎn, fēi dé duō gāo, dōu yào shí kè gǎn ēn fù mǔ de yǎng yù zhī ēn yǔ wú sī guān ài.
“Bất kể tương lai chúng ta có đi xa đến đâu, bay cao đến mấy, đều phải luôn luôn ghi nhớ biết ơn công ơn dưỡng dục sinh thành và tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ phụ mẫu.”
No matter how far we go in the future, we should always be grateful for our parents' nurturing care and selfless love.
Từ “父母” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 父母 (fùmǔ)
父母 (fùmǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “父母” có phiên âm Pinyin là “fùmǔ”, âm Hán Việt là “PHỤ MẪU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cha mẹ, phụ mẫu, đấng sinh thành” (tiếng Anh: parents, father and mother).
Chữ 父母 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “父母” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 父. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.