爬犁: xe trượt tuyết
Nét viết & luyện viết chữ 爬犁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Móng vuốt bám chặt thân cây Bò trườn từng tấc vượt mây lên ngàn. Bên TRẢO (爪) chữ BA (巴) kiên trì, Chữ BÀ (爬) bền bỉ bước đi lên đồi.” — Chữ BÀ (爬) là chữ hình thanh, gồm bộ Trảo (爪 - móng vuốt) và chữ Ba (巴 - dính chặt). Động tác dùng móng vuốt bám dính chặt vào thân cây hoặc vách đá để bò lên cao từng chút một.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
leo, trèo (núi), bò
Câu thơ nhớ chữ: “Móng vuốt bám chặt thân cây Bò trườn từng tấc vượt mây lên ngàn. Bên TRẢO (爪) chữ BA (巴) kiên trì, Chữ BÀ (爬) bền bỉ bước đi lên đồi.”
Chữ BÀ (爬) là chữ hình thanh, gồm bộ Trảo (爪 - móng vuốt) và chữ Ba (巴 - dính chặt). Động tác dùng móng vuốt bám dính chặt vào thân cây hoặc vách đá để bò lên cao từng chút một.
cày
Chữ LÊ (犁): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “爬犁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这辆爬犁是木头做的。
zhè liàng páli shì mùtou zuò de.
“Chiếc xe trượt tuyết này làm bằng gỗ.”
爷爷年轻时会做爬犁。
yéye niánqīng shí huì zuò páli.
“Ông nội biết làm xe trượt tuyết khi còn trẻ.”
Từ “爬犁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 爬犁 (páli)
爬犁 (páli) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “爬犁” có phiên âm Pinyin là “páli”, âm Hán Việt là “BÀ LÊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xe trượt tuyết”.
Chữ 爬犁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “爬犁” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 爪. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.