煞笔: dừng bút; ngừng bút
Nét viết & luyện viết chữ 煞笔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁT (煞): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dừng bút; ngừng bút
Chữ SÁT (煞): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét.
bút, cây bút; nét chữ; khoản (tiền)
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu trên bộ TRÚC thân tre, Dưới phần lông thú bộ MAO mượt mà. Chữ BÚT nét mực nở hoa, Viết nên tri thức đậm đà ngàn năm.”
Chữ BÚT (笔) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ TRÚC (⺮ - cây tre, cây trúc) ở phía trên và bộ MAO (毛 - lông thú) ở phía dưới; còn ở dạng phồn thể (筆) gồm bộ TRÚC ghép với bộ DUẬT (聿 - tay cầm bút). Cấu tạo chữ phản ánh trực tiếp cách chế tác bút lông truyền thống của người xưa với phần cán làm bằng ống trúc thẳng tắp và đầu ngọn kết từ lông thú mềm mại. Cây bút không chỉ là dụng cụ viết chữ mà còn là biểu tượng cao quý của văn chương, tri thức và cốt cách người trí thức.
Câu ví dụ với từ “煞笔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 煞笔.
Từ “煞笔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煞笔 (shābǐ)
煞笔 (shābǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “煞笔” có phiên âm Pinyin là “shābǐ”, âm Hán Việt là “SÁT BÚT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dừng bút; ngừng bút”.
Chữ 煞笔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “煞笔” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.