焦油
Minh họa từ vựng 焦油 (jiāoyóu)
jiāoyóu HÁN VIỆT: TIÊU DU

焦油: hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường

hắc ín dầu hắc nhựa rải đường

Nét viết & luyện viết chữ 焦油

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 焦

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là chim CHUY đậu trên giàn, Dưới bốn chấm HỎA lửa cháy lan. Nóng lòng sốt ruột đừng vội vã, Bình tâm tĩnh trí vượt gian nan.” — Chữ TIÊU (焦) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn) ở trên và bộ HỎA (灬 - bốn chấm hỏa, ngọn lửa đang cháy) ở dưới. Hình ảnh con chim được đặt trên ngọn lửa để nướng chín tới mức sém vàng hoặc cháy khét đã tạo nên nghĩa gốc là cháy đen, khô cạn. Từ trạng thái bị lửa nung đốt, chữ TIÊU (焦) mở rộng sang miêu tả tâm trạng lo âu, nóng ruột như lửa đốt (TIÊU LỰ 焦虑) và điểm hội tụ ánh sáng gây cháy (TIÊU ĐIỂM 焦点).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

焦
jiāo TIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cháy xém khét (jiāo); tiêu điểm (jiāodiǎn); Jun năng lượng (Joules)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chim CHUY đậu trên giàn, Dưới bốn chấm HỎA lửa cháy lan. Nóng lòng sốt ruột đừng vội vã, Bình tâm tĩnh trí vượt gian nan.”

Chữ TIÊU (焦) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn) ở trên và bộ HỎA (灬 - bốn chấm hỏa, ngọn lửa đang cháy) ở dưới. Hình ảnh con chim được đặt trên ngọn lửa để nướng chín tới mức sém vàng hoặc cháy khét đã tạo nên nghĩa gốc là cháy đen, khô cạn. Từ trạng thái bị lửa nung đốt, chữ TIÊU (焦) mở rộng sang miêu tả tâm trạng lo âu, nóng ruột như lửa đốt (TIÊU LỰ 焦虑) và điểm hội tụ ánh sáng gây cháy (TIÊU ĐIỂM 焦点).

油
yóu DU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dầu, mỡ, xăng dầu

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.)

Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).

Câu ví dụ với từ “焦油”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

道路上铺满了焦油。

Dàolù shàng pū mǎn le jiāoyóu.

“Đường được trải đầy nhựa đường.”

Ví dụ #2

煤焦油用于制造防水材料。

Méi jiāoyóu yòng yú zhìzào fángshuǐ cáiliào.

“Dầu hắc được dùng để sản xuất vật liệu chống thấm.”

Từ “焦油” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 焦油 (jiāoyóu)

焦油 (jiāoyóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “焦油” có phiên âm Pinyin là “jiāoyóu”, âm Hán Việt là “TIÊU DU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường”.

Chữ 焦油 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “焦油” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-10-23T09:21:54+07:00