烦躁不堪: bực bội không chịu nổi
Nét viết & luyện viết chữ 烦躁不堪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (46 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.” — Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.”
Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.
bực bội không chịu nổi
Chữ TÁO (躁): thuộc bộ TÚC (足), gồm 20 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 急躁 (CẤP TÁO: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn).
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
bực bội không chịu nổi
Chữ KHAM (堪): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 匚 (PHƯƠNG) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 不堪 (BẤT KHAM: không chịu nổi, quá đỗi; không ra gì), 难堪 (NAN KHAM: khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu).
Câu ví dụ với từ “烦躁不堪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
自从分手以后,他心情一直烦躁不堪。
Zìcóng fèn shǒu yǐhòu, tā xīnqíng yīzhí fánzào bùkān.
“Kể từ sau khi chia tay, anh ấy luôn bồn chồn bực bội.”
Từ “烦躁不堪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烦躁不堪 (fánzào bùkān)
烦躁不堪 (fánzào bùkān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “烦躁不堪” có phiên âm Pinyin là “fánzào bùkān”, âm Hán Việt là “PHIỀN TÁO BẤT KHAM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bực bội không chịu nổi”.
Chữ 烦躁不堪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烦躁不堪” có tổng cộng 46 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.