烘炉: hoả lò
Nét viết & luyện viết chữ 烘炉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒNG (烘): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sấy, nướng, hơ lửa sấy khô
Chữ HỒNG (烘): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT).
hoả lò
Chữ LÔ (炉, phồn thể: 爐): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 户 (HỘ). Từ ghép HSK: 炉灶 (LÔ TÁO: bếp, bếp lò đun nấu).
Câu ví dụ với từ “烘炉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工厂里有大型烘炉。
Gōngchǎng lǐ yǒu dàxíng hōng lú.
“Nhà máy có lò hoả lớn.”
Từ “烘炉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烘炉 (hōng lú)
烘炉 (hōng lú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “烘炉” có phiên âm Pinyin là “hōng lú”, âm Hán Việt là “HỒNG LÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hoả lò”.
Chữ 烘炉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烘炉” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.