烁烁: nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)
Nét viết & luyện viết chữ 烁烁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯỚC (烁, phồn thể: 爍): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 闪烁 (THIỂM THƯỚC: lấp lánh, nhấp nháy; tỏa sáng chớp nháy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)
Chữ THƯỚC (烁, phồn thể: 爍): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 闪烁 (THIỂM THƯỚC: lấp lánh, nhấp nháy; tỏa sáng chớp nháy).
Câu ví dụ với từ “烁烁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
夜晚,马路两旁的霓虹灯闪闪烁烁,令人眼花缭乱。
Yèwǎn, mǎlù liǎngpáng de níhóngdēng shǎnshǎn shuòshuò, lìng rén yǎnhuāliáoluàn.
“Vào ban đêm, ánh đèn neon hai bên đường nhấp nháy chói mắt.”
Từ “烁烁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烁烁 (shuòshuò)
烁烁 (shuòshuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “烁烁” có phiên âm Pinyin là “shuòshuò”, âm Hán Việt là “THƯỚC THƯỚC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)”.
Chữ 烁烁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烁烁” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.