点燃: thắp lên, châm lửa, khơi dậy
Nghĩa tiếng Anh (English): to ignite, to light, to kindle, to spark
Nét viết & luyện viết chữ 点燃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là chữ CHIÊM (占) xem tường, Dưới bốn chấm HỎA (灬) soi đường sáng trưng. Từng chấm nhỏ góp không ngừng, Kết thành chữ ĐIỂM (点) tưng bừng thành công.” — Chữ ĐIỂM (点, phồn thể 點) là chữ hình thanh kiêm hội ý; ở dạng phồn thể gồm bộ HẮC (黑 - màu mực đen) biểu ý và chữ CHIÊM (占 - xác định vị trí) biểu âm. Khi giản thể hóa thành 点, phần dưới của chữ HẮC được giữ lại thành bộ HỎA (灬 - bốn chấm lửa) đặt dưới chữ CHIÊM (占). Hình ảnh những dấu chấm nhỏ bên dưới chữ CHIÊM vừa chỉ vết chấm mực, điểm mốc thời gian và không gian, vừa mang nghĩa thắp lửa, kiểm điểm và gọi món.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giờ (đơn vị thời gian); điểm, chấm; chút ít; gọi (món)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chữ CHIÊM (占) xem tường, Dưới bốn chấm HỎA (灬) soi đường sáng trưng. Từng chấm nhỏ góp không ngừng, Kết thành chữ ĐIỂM (点) tưng bừng thành công.”
Chữ ĐIỂM (点, phồn thể 點) là chữ hình thanh kiêm hội ý; ở dạng phồn thể gồm bộ HẮC (黑 - màu mực đen) biểu ý và chữ CHIÊM (占 - xác định vị trí) biểu âm. Khi giản thể hóa thành 点, phần dưới của chữ HẮC được giữ lại thành bộ HỎA (灬 - bốn chấm lửa) đặt dưới chữ CHIÊM (占). Hình ảnh những dấu chấm nhỏ bên dưới chữ CHIÊM vừa chỉ vết chấm mực, điểm mốc thời gian và không gian, vừa mang nghĩa thắp lửa, kiểm điểm và gọi món.
thắp lên, châm lửa, khơi dậy
Chữ NHIÊN (燃): thuộc bộ HỎA (火), gồm 16 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 冫 (BĂNG) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 燃烧 (NHIÊN THIÊU: đốt cháy, cháy; sự cháy).
Câu ví dụ với từ “点燃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老一辈战略科学家的光辉事迹与崇高报国情怀,深深点燃了新时代青年投身科技强国建设的伟大梦想。
Lǎo yī bèi zhàn lüè kē xué jiā de guāng huī shì jì yǔ chóng gāo bào guó qíng huái, shēn shēn diǎn rán le xīn shí dài qīng nián tóu shēn kē jì qiáng guó jiàn shè de wěi dà mèng xiǎng.
“Tấm lòng phụng sự Tổ quốc cao đẹp cùng những chiến tích vẻ vang của các nhà khoa học chiến lược tiền bối đã thắp lên khơi dậy sâu sắc ước mơ vĩ đại cống hiến xây dựng cường quốc khoa học công nghệ của thanh niên thời đại mới.”
The deeds and patriotism of veteran scientists ignited youth's dreams of building a strong sci-tech nation.
Từ “点燃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 点燃 (diǎnrán)
点燃 (diǎnrán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “点燃” có phiên âm Pinyin là “diǎnrán”, âm Hán Việt là “ĐIỂM NHIÊN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thắp lên, châm lửa, khơi dậy” (tiếng Anh: to ignite, to light, to kindle, to spark).
Chữ 点燃 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “点燃” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.