炮灰: kẻ thế mạng; kẻ làm bia đỡ đạn
Nét viết & luyện viết chữ 炮灰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁO (炮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khẩu pháo, đại pháo; tiếng pháo
Chữ PHÁO (炮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo).
tro, bụi tro; màu xám
Chữ HÔI (灰): thuộc bộ HỎA (火), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 灰尘 (HÔI TRẦN: bụi bẩn, tro bụi), 灰心 (HÔI TÂM: nản lòng, nản chí, thoái chí).
Câu ví dụ với từ “炮灰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在那场战争中,无数士兵成为了炮灰。
zài nà chǎng zhànzhēng zhōng, wúshù shìbīng chéngwéile pàohuī.
“Trong cuộc chiến đó, không biết bao binh sĩ đã thành kẻ thế mạng.”
职场新人很容易变成无辜的炮灰。
zhíchǎng xīnrén hěn róngyì biàn chéng wúgū de pàohuī.
“Nhân viên mới rất dễ thành bia đỡ đạn oan chốn công sở.”
Từ “炮灰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 炮灰 (pàohuī)
炮灰 (pàohuī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “炮灰” có phiên âm Pinyin là “pàohuī”, âm Hán Việt là “PHÁO HÔI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kẻ thế mạng; kẻ làm bia đỡ đạn”.
Chữ 炮灰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “炮灰” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.