炊: thổi; nấu
Nét viết & luyện viết chữ 炊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thổi; nấu
Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “炊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们一起动手炊吧。
wǒmen yīqǐ dòngshǒu chuī ba.
“Chúng ta cùng nhau nấu ăn đi.”
奶奶在灶边炊饭。
nǎinai zài zào biān chuī fàn.
“Bà nội đang nấu cơm bên bếp.”
Từ “炊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn