炊
Minh họa từ vựng 炊
chuī HÁN VIỆT: XUY

炊: thổi; nấu

thổi nấu

Nét viết & luyện viết chữ 炊

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 炊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

炊
chuī XUY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thổi; nấu

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét.

Câu ví dụ với từ “炊”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们一起动手炊吧。

wǒmen yīqǐ dòngshǒu chuī ba.

“Chúng ta cùng nhau nấu ăn đi.”

Ví dụ #2

奶奶在灶边炊饭。

nǎinai zài zào biān chuī fàn.

“Bà nội đang nấu cơm bên bếp.”

Từ “炊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →