激烈
Minh họa từ vựng 激烈
jī liè HÁN VIỆT: KÍCH LIỆT

激烈: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt

kịch liệt gay gắt quyết liệt

Nghĩa tiếng Anh (English): intense, fierce, acute

Nét viết & luyện viết chữ 激烈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 激

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KÍCH (激): thuộc bộ THỦY (水), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 白 (BẠCH) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 激动 (KÍCH ĐỘNG: xúc động, kích động, hào hứng), 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 感激 (CẢM KÍCH: cảm kích, biết ơn sâu sắc), 激烈 (KÍCH LIỆT: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

激
jī liè KÍCH LIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kịch liệt, gay gắt, quyết liệt

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ KÍCH (激): thuộc bộ THỦY (水), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 白 (BẠCH) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 激动 (KÍCH ĐỘNG: xúc động, kích động, hào hứng), 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 感激 (CẢM KÍCH: cảm kích, biết ơn sâu sắc), 激烈 (KÍCH LIỆT: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt).

烈
jī liè KÍCH LIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kịch liệt, gay gắt, quyết liệt

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Chữ LIỆT (烈): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 激烈 (KÍCH LIỆT: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 热烈 (NHIỆT LIỆT: nồng nhiệt, nhiệt liệt, sôi nổi), 剧烈 (KỊCH LIỆT: dữ dội, kịch liệt, chấn động mạnh).

Câu ví dụ với từ “激烈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在世界女排锦标赛冠亚军总决赛的激烈角逐中,姑娘们顽强拼搏夺得了宝贵的冠军金牌。

Zài shì jiè nǚ pái jǐn biāo sài guān yà jūn zǒng jué sài de jī liè jué zhú zhōng, gū niáng men wán qiáng pīn bó duó de le bǎo guì de guàn jūn jīn pái.

“Trong cuộc tranh tài kịch liệt tại trận chung kết giải vô địch bóng chuyền nữ thế giới, các cô gái đã thi đấu quả cảm giành tấm huy chương vàng quán quân quý giá.”

In the intense battle of the World Women's Volleyball Championship finals, the team fought tenaciously to win the precious championship gold.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“激烈”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jī liè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “激烈” (kịch liệt, gay gắt, quyết liệt - KÍCH LIỆT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "激烈" (kịch liệt, gay gắt, quyết liệt) is crucial.

Từ “激烈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →