澳门: Ma-cao; Macau; Macao; Áo Môn
Nét viết & luyện viết chữ 澳门
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÚC (澳): thuộc bộ THỦY (水), gồm 15 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Ma-cao; Macau; Macao; Áo Môn
Chữ ÚC (澳): thuộc bộ THỦY (水), gồm 15 nét.
cửa
Câu thơ nhớ chữ: “Hai cánh cửa lớn đối xứng nhau, Mở ra đón khách bước qua cầu. Chữ MÔN cổng chính vào gia tộc, Học rộng chuyên môn chí vươn cao.”
Chữ MÔN (门 / 門) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Khải thư đều khắc họa rõ nét hai cánh cửa lớn đặt đối xứng hai bên lối ra vào chính của ngôi nhà (khác với chữ HỘ 户 chỉ cửa một cánh). Không chỉ là cánh cổng bảo vệ gia đình, chữ MÔN còn mở rộng nghĩa chỉ truyền thống gia tộc (GIA MÔN), trường phái học thuật (MÔN PHÁI, ĐỒNG MÔN) và các lĩnh vực tri thức chuyên sâu (CHUYÊN MÔN).
Câu ví dụ với từ “澳门”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们计划去澳门旅行。
wǒmen jìhuà qù àomén lǚxíng.
“Chúng tôi dự định đi du lịch Macau.”
她在澳门工作了三年。
tā zài àomén gōngzuòle sān nián.
“Cô ấy đã làm việc ở Macau ba năm.”
Từ “澳门” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 澳门 (àomén)
澳门 (àomén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “澳门” có phiên âm Pinyin là “àomén”, âm Hán Việt là “ÁO MÔN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Ma-cao; Macau; Macao; Áo Môn”.
Chữ 澳门 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “澳门” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.