滑
Minh họa từ vựng 滑 (huá)
huá HÁN VIỆT: HOẠT

滑: trượt, trượt băng/trượt tuyết; trơn nhẵn, trơn trượt

trượt trượt băng/trượt tuyết trơn nhẵn trơn trượt

Nghĩa tiếng Anh (English): to slide, to slip, to skate, smooth, slippery

Nét viết & luyện viết chữ 滑

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 滑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẠT (滑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 骨 (CỐT). Từ ghép HSK: 光滑 (QUANG HOẠT: nhẵn bóng, trơn láng, mượt mà), 滑冰 (HOẠT BĂNG: trượt băng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

滑
huá HOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trượt, trượt băng/trượt tuyết; trơn nhẵn, trơn trượt

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 骨 CỐT (Khung xương, xương cốt, cốt cách con người.)

Chữ HOẠT (滑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 骨 (CỐT). Từ ghép HSK: 光滑 (QUANG HOẠT: nhẵn bóng, trơn láng, mượt mà), 滑冰 (HOẠT BĂNG: trượt băng).

Câu ví dụ với từ “滑”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在冬奥会高山滑雪赛场上,我国冰雪健儿如离弦之箭般从陡峭雪道疾驰滑下,勇夺世界金牌。

Zài dōng ào huì gāo shān huá xuě sài chǎng shàng, wǒ guó bīng xuě jiàn ér rú lí xián zhī jiàn bān cóng dǒu qiào xuě dào jí chí huá xià, yǒng duó shì jiè jīn pái.

“Trên đấu trường trượt tuyết trên núi cao Thế vận hội Mùa đông, vận động viên băng tuyết nước ta tựa như mũi tên rời cung lao vút trượt trượt băng xuống từ đường tuyết dốc đứng, xuất sắc giành huy chương vàng thế giới.”

On the alpine ski slope, our athlete skied down steep courses like an arrow to win the world gold.

Từ “滑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 滑 (huá)

滑 (huá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “滑” có phiên âm Pinyin là “huá”, âm Hán Việt là “HOẠT”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trượt, trượt băng/trượt tuyết; trơn nhẵn, trơn trượt” (tiếng Anh: to slide, to slip, to skate, smooth, slippery).

Chữ 滑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “滑” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-11-20T12:43:53+07:00