溅 Phồn thể: 濺
Minh họa từ vựng 溅 (jiàn)
jiàn HÁN VIỆT: TIỄN

溅: bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa)

bắn tung tóe văng tóe (nước tia lửa)

Nghĩa tiếng Anh (English): to splash, to spatter

Nét viết & luyện viết chữ 溅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 溅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIỄN (溅, phồn thể: 濺): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 戈 (QUA).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

溅
jiàn TIỄN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa)

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ TIỄN (溅, phồn thể: 濺): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 戈 (QUA).

Câu ví dụ với từ “溅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在高压水射流超精密切割作业中,专用防护罩有效阻隔了高速切割水雾与磨料水滴的飞溅扩散。

Zài gāo yā shuǐ shè liú chāo jīng mì qiē gē zuò yè zhōng, zhuān yòng fáng hù zhào yǒu xiào zǔ gé le gāo sù qiē gē shuǐ wù yǔ mó liào shuǐ dī de fēi jiàn kuò sàn.

“Trong thao tác cắt gọt siêu chính xác bằng tia nước áp lực cao, nắp bảo hộ chuyên dụng đã ngăn chặn hiệu quả sự bắn tung tóe văng ra của các giọt nước mài và sương nước cắt gọt tốc độ cao.”

In ultra-precision high-pressure waterjet cutting, protective shields effectively block splashes of high-speed water and abrasives.

Ví dụ #2

深刻领悟“溅”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “溅” (bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa) - TIỄN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "溅" (bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “溅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 溅 (jiàn)

溅 (jiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “溅” có phiên âm Pinyin là “jiàn”, âm Hán Việt là “TIỄN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa)” (tiếng Anh: to splash, to spatter).

Chữ 溅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “溅” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2015-11-22T21:13:23+07:00