游隼: chim ưng bay
Nét viết & luyện viết chữ 游隼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới cờ nước chảy êm trôi Đứa trẻ bơi lội vui chơi sóng cồn. Bên THỦY (氵) PHƯƠNG (方) TỬ (子) tung tăng, Chữ DU (游) sải cánh vượt ngàn sóng khơi.” — Chữ DU (游) là chữ hội ý, vẽ đứa trẻ (子) đang bơi tung tăng dưới dòng nước (氵) rợp bóng cờ bay. Bơi lội thảnh thơi tự do như cá trong nước, mở rộng thành ngao du sơn thủy, mở mang tầm mắt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bơi (lội); đi du ngoạn tham quan; dòng (thượng du)
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới cờ nước chảy êm trôi Đứa trẻ bơi lội vui chơi sóng cồn. Bên THỦY (氵) PHƯƠNG (方) TỬ (子) tung tăng, Chữ DU (游) sải cánh vượt ngàn sóng khơi.”
Chữ DU (游) là chữ hội ý, vẽ đứa trẻ (子) đang bơi tung tăng dưới dòng nước (氵) rợp bóng cờ bay. Bơi lội thảnh thơi tự do như cá trong nước, mở rộng thành ngao du sơn thủy, mở mang tầm mắt.
chim cắt
Chữ CHUẨN (隼): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “游隼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
游隼在天空中飞翔。
Yóu sǔn zài tiānkōng zhōng fēixiáng.
“Chim ưng bay trên bầu trời.”
天空中有只游隼飞过。
Tiānkōng zhōng yǒu zhī yóu sǔn fēiguò
“Bầu trời có một con chim ưng bay qua”
Từ “游隼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 游隼 (yóu sǔn)
游隼 (yóu sǔn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “游隼” có phiên âm Pinyin là “yóu sǔn”, âm Hán Việt là “DU CHUẨN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chim ưng bay”.
Chữ 游隼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “游隼” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.