港币: đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông
Nét viết & luyện viết chữ 港币
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNG (港): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 港口 (CẢNG KHẨU: cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải), 港湾 (CẢNG LOAN: vịnh cảng, vũng vịnh; bến đỗ bình yên).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen/bóng)
Chữ CẢNG (港): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 港口 (CẢNG KHẨU: cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải), 港湾 (CẢNG LOAN: vịnh cảng, vũng vịnh; bến đỗ bình yên).
đồng tiền; tiền; tệ
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét phẩy ngang trên đầu, Dưới khăn lụa CÂN (巾) sắc màu thanh tao. Tiền TỆ (币) lưu thông dồi dào, Giao thương thuận lợi biết bao thịnh cường.”
Chữ TỆ (币, phồn thể 幣) là chữ hình thanh, ở dạng phồn thể gồm chữ TỆ (敝) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải lụa) ở dưới biểu ý; sang dạng giản thể (币), chữ được rút gọn từ nét phẩy trên đầu bộ CÂN (巾). Thời cổ đại, trước khi tiền kim loại phổ biến, những tấm lụa quý được dùng làm lễ vật dâng tặng và làm vật ngang giá để trao đổi hàng hóa. Do đó, chữ TỆ (币) phát triển thành nghĩa tiền tệ, đồng tiền lưu thông trong nền kinh tế hiện đại.
Câu ví dụ với từ “港币”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我有1000港币。
wǒ yǒu 1000 gǎngbì.
“Tôi có 1000 đô la Hồng Kông.”
港币汇率很高。
gǎngbì huìlǜ hěn gāo.
“Tỷ giá đô la Hồng Kông rất cao.”
Từ “港币” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 港币 (gǎngbì)
港币 (gǎngbì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “港币” có phiên âm Pinyin là “gǎngbì”, âm Hán Việt là “CẢNG TỆ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông”.
Chữ 港币 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “港币” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.