添堵: ngột ngạt; ấm ức
Nét viết & luyện viết chữ 添堵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIÊM (添): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 大 (ĐẠI) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 画蛇添足 (HOẠ XÀ THIÊM TÚC: vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích), 增添 (TĂNG THIÊM: tăng thêm, điểm tô bồi đắp thêm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thêm, thêm vào, bổ sung tăng thêm
Chữ THIÊM (添): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 大 (ĐẠI) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 画蛇添足 (HOẠ XÀ THIÊM TÚC: vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích), 增添 (TĂNG THIÊM: tăng thêm, điểm tô bồi đắp thêm).
tắc, nghẽn, chặn đứng; bức (tường - lượng từ)
Chữ ĐỔ (堵): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 堵车 (ĐỔ XA: tắc đường, kẹt xe), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Câu ví dụ với từ “添堵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个问题真是添堵。
zhège wèntí zhēnshi tiāndǔ.
“Vấn đề này thật sự khiến ngột ngạt.”
别因为添堵而吵架。
bié yīnwèi tiāndǔ ér chǎojià.
“Đừng vì ấm ức mà cãi nhau.”
Từ “添堵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 添堵 (tiāndǔ)
添堵 (tiāndǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “添堵” có phiên âm Pinyin là “tiāndǔ”, âm Hán Việt là “THIÊM ĐỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ngột ngạt; ấm ức”.
Chữ 添堵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “添堵” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.