淡淡
Minh họa từ vựng 淡淡 (dàndàn)
dàndàn HÁN VIỆT: ĐẠM ĐẠM

淡淡: nhạt; nhàn nhạt; thoang thoảng

nhạt nhàn nhạt thoang thoảng

Nét viết & luyện viết chữ 淡淡

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 淡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẠM (淡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 清淡 (THANH ĐẠM: thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh)), 淡季 (ĐẠM QUÝ: mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch, kinh doanh)), 淡水 (ĐẠM THUỶ: nước ngọt), 冷淡 (LÃNH ĐẠM: lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

淡
dàn ĐẠM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhạt (vị, màu), loãng; thờ ơ, lãnh đạm; vắng khách (mùa thấp điểm)

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ ĐẠM (淡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 清淡 (THANH ĐẠM: thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh)), 淡季 (ĐẠM QUÝ: mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch, kinh doanh)), 淡水 (ĐẠM THUỶ: nước ngọt), 冷淡 (LÃNH ĐẠM: lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm).

Câu ví dụ với từ “淡淡”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

墙上刷着淡淡的蓝色。

qiáng shàng shuāzhe dàndàn de lán sè.

“Bức tường được sơn màu xanh nhạt.”

Ví dụ #2

天空中有一层淡淡的云。

tiānkōng zhōng yǒuyī céng dàndàn de yún.

“Trên bầu trời có một lớp mây mỏng nhạt.”

Từ “淡淡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 淡淡 (dàndàn)

淡淡 (dàndàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “淡淡” có phiên âm Pinyin là “dàndàn”, âm Hán Việt là “ĐẠM ĐẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhạt; nhàn nhạt; thoang thoảng”.

Chữ 淡淡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “淡淡” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-07-06T17:59:50+07:00