涂鸦: viết tháu; viết nguệch ngoạc
Nét viết & luyện viết chữ 涂鸦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỒ (涂, phồn thể: 塗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 涂抹 (ĐỒ MẠT: bôi, trát, phết lớp phủ bảo vệ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn
Chữ ĐỒ (涂, phồn thể: 塗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 涂抹 (ĐỒ MẠT: bôi, trát, phết lớp phủ bảo vệ).
quạ; con quạ
Chữ NHA (鸦, phồn thể: 鴉): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “涂鸦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我朋友喜欢涂鸦。
wǒ péngyou xǐhuan túyā.
“Bạn tôi thích viết nguệch ngoạc.”
不要在课本上涂鸦。
bùyào zài kèběn shàng túyā.
“Đừng viết tháu trên sách giáo khoa.”
Từ “涂鸦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn